Hotline
-6%
Giá gốc là: 800₫.750₫Giá hiện tại là: 750₫.
| Kích thước tắc kê | Đường kính ren | Chiều dài (mm) | Đường kính mũi khoan | Độ sâu khoan tối thiểu | Lực chịu tải tham khảo | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M6x50 | 6 mm | 50 mm | 8 mm | 40 mm | ~1.2 – 1.5 kN | Treo đèn, thiết bị điện, giá treo |
| M6x60 | 6 mm | 60 mm | 8 mm | 45 mm | ~1.4 – 1.6 kN | Lắp thiết bị nhẹ |
| M8x60 | 8 mm | 60 mm | 10 mm | 50 mm | ~2 – 2.5 kN | Giá đỡ, lan can |
| M8x80 | 8 mm | 80 mm | 10 mm | 60 mm | ~2.5 – 3 kN | Lắp kết cấu kim loại |
| M10x80 | 10 mm | 80 mm | 12 mm | 65 mm | ~3.5 – 4 kN | Khung thép, giá kệ |
| M10x100 | 10 mm | 100 mm | 12 mm | 80 mm | ~4 – 4.5 kN | Lắp thiết bị cơ khí |
| M12x100 | 12 mm | 100 mm | 14 mm | 85 mm | ~5 – 6 kN | Thi công kết cấu thép |
| M12x120 | 12 mm | 120 mm | 14 mm | 100 mm | ~6 – 7 kN | Nhà xưởng, máy móc |
| M16x120 | 16 mm | 120 mm | 18 mm | 100 mm | ~8 – 9 kN | Công trình lớn |
Lưu ý: lực chịu tải mang tính tham khảo, phụ thuộc vào chất lượng bê tông và điều kiện thi công.
| Loại tắc kê | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Tắc kê sắt mạ kẽm trắng | Phổ biến, chống gỉ tốt | Công trình dân dụng |
| Tắc kê sắt mạ vàng | Chống ăn mòn cao hơn | Thi công ngoài trời |
| Tắc kê inox | Không gỉ, độ bền cao | Môi trường ẩm, hóa chất |
| Tắc kê nở ống | Áo nở dạng ống | Lắp thiết bị nhẹ |
| Tắc kê nở đinh | Lắp nhanh, chịu lực khá | Treo thiết bị |
| Tắc kê nở bulong | Loại phổ biến nhất | Xây dựng, cơ khí |
| Thông số | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Vật liệu | Thép carbon |
| Cấp bền phổ biến | 4.6 – 5.8 |
| Xử lý bề mặt | Mạ kẽm điện phân / mạ vàng |
| Tiêu chuẩn ren | Metric (ISO) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN / JIS / ASTM |
Các kích thước phổ biến nhất trên thị trường hiện nay gồm:
Tắc kê sắt M6x50
M6x60
M8x60
M8x80
M10x80
M10x100
M12x100
M12x120
Trong đó tắc kê sắt M6x50 được sử dụng nhiều nhất trong:
Treo thiết bị điện
Lắp nội thất
Lắp camera
Treo giá kệ
Thi công dân dụng